huấn dụ

Học thuật
Thân thiện
huấn dụ

Ông nội huấn dụ các cháu nhỏ về lòng hiếu thảo.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lời dạy bảo, khuyên nhủ của người trên: Chỉ những lời chỉ dạy, răn dạy mang tính chất trang trọng, thường xuất phát từ người địa vị, quyền uy hoặc bề trên (như vua chúa, lãnh tụ, bề trên trong tôn giáo) đối với người dưới.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nhà vua ban bố huấn dụ cho toàn thể thần dân.
    • Vị linh mục đọc lời huấn dụ trong buổi lễ.
    • Lời huấn dụ của người xưa vẫn còn nguyên giá trị.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ban huấn dụ": hành động công bố, truyền đạt lời dạy bảo một cách chính thức trang trọng.
    • Hội đồng giáo phẩm đã ban huấn dụ về đời sống đức tin.
  • "tuân theo huấn dụ": hành động nghe theo thực hiện lời dạy bảo.
    • Mọi người đều phải tuân theo huấn dụ của tổ tiên.
Biến thể từ gần giống
  • Huấn thị (danh từ): lời chỉ thị, dạy bảo tính chất mệnh lệnh, chỉ đạo từ cấp trên, thường dùng trong hành chính, chính trị.
    • Huấn thị của Bộ trưởng được phổ biến đến tất cả các cơ quan.
  • Giáo huấn (danh từ): lời dạy dỗ về đạo đức, lối sống, thường gắn với việc giáo dục, rèn luyện con người.
    • Những lời giáo huấn của cha mẹ luôn đi theo tôi suốt cuộc đời.
  • Khuyến cáo (danh từ): lời khuyên nhủ, đề nghị mang tính cảnh báo hoặc gợi ý, ít tính chất mệnh lệnh hoặc trang trọng hơn "huấn dụ".
    • Khuyến cáo của bác sĩ về việc giữ gìn sức khỏe.
Từ đồng nghĩa
  • Chỉ giáo: lời chỉ bảo, dạy dỗ (thường dùng với thái độ khiêm nhường).
  • Răn dạy: dạy bảo điều hay lẽ phải, thường để tránh điều sai trái.
Lưu ý về sắc thái
  • Sắc thái: Từ "huấn dụ" mang sắc thái trang trọng, cổ kính thường được dùng trong văn cảnh chính thức, tôn giáo hoặc văn chương. Trong ngôn ngữ hiện đại, từ này ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày có thể được coi từ .
huấn dụ

Ông nội huấn dụ các cháu nhỏ về lòng hiếu thảo.

  1. Lời dạy bảo khuyên nhủ của người trên.

Từ chứa "huấn dụ"